on all fours

on all fours

The toddler crawls on all fours across the living room rug.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - Bằng tay đầu gối, : "on all fours" mô tả tư thế của một người hoặc động vật khi chống cả hai tay hai đầu gối xuống mặt đất, thường để di chuyển hoặc tìm kiếm thứ đódưới thấp.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy chống tay đầu gối xuống để chơi với cháu trai.)
  • (Đứa bé bằng tay đầu gối qua căn phòng.)
  • ( ấy dưới gầm giường để tìm chiếc bông tai bị mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get down on all fours": hành động hạ người xuống tư thế .
    • The mechanic got down on all fours to check the car's undercarriage. (Người thợ máy cúi xuống để kiểm tra gầm xe.)
  • "to move on all fours": di chuyển bằng tay đầu gối.
    • In the dark, they had to move on all fours to avoid hitting their heads. (Trong bóng tối, họ phải để tránh va đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Four-legged (adj): bốn chân (thường dùng cho động vật).
    • Dogs are four-legged animals. (Chó động vật bốn chân.)
  • Crawl (v): , trườn (hành động di chuyển bằng tay đầu gối).
    • The baby started to crawl at six months. (Đứa bé bắt đầulúc sáu tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • On hands and knees: bằng tay đầu gối (cùng nghĩa, phổ biến hơn trong văn nói).
  • Crawling: đang (nhấn mạnh hành động di chuyển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get down on all fours: hạ người xuống tư thế .
    • The child got down on all fours to pretend to be a dog. (Đứa trẻ hạ người xuống để giả làm chó.)
Thành ngữ liên quan
  • On all fours with something: ngang hàng, tương tự (nghĩa bóng, hiếm dùng).
    • This new policy is on all fours with the previous one. (Chính sách mới này tương tự với chính sách trước.)